炳靈

bǐng líng bỉnh linh

Hán Việt: bỉnh linh · Pinyin: bǐng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焕发灵气; 闪烁的灵气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.焕发灵气。 2.闪烁的灵气。