炳炳鑿鑿

bǐng bǐng záo záo bỉnh bỉnh tạc tạc

Hán Việt: bỉnh bỉnh tạc tạc · Pinyin: bǐng bǐng záo záo

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (bỉnh) + (tạc) + (tạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容所术明确有据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容言论明确有据。

Eng

  • Cihui 炳炳鑿鑿 ǐngbǐngzáozáo v.p. well grounded; testified