炳炳鑿鑿

bǐng bǐng záo záo bỉnh bỉnh tạc tạc

Hán Việt: bỉnh bỉnh tạc tạc · Pinyin: bǐng bǐng záo záo

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (bỉnh) + (tạc) + (tạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容言語明確有據。《明史.卷二二六.海瑞列傳》:「……呂坤,雖非瑞匹,而指陳時政,炳炳鑿鑿,鯁亮有足稱者。」

Eng

  • Cihui 炳炳鑿鑿 ǐngbǐngzáozáo v.p. well grounded; testified