炳炳顯顯 bǐng bǐng xiǎn xiǎn · bỉnh bỉnh hiển hiển Hán Việt: bỉnh bỉnh hiển hiển · Pinyin: bǐng bǐng xiǎn xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 炳 (bỉnh) + 顯 (hiển) + 顯 (hiển)Pinyinbǐng bǐng xiǎn xiǎnHán Việtbỉnh bỉnh hiển hiểnCấu tạo炳 + 炳 + 顯 + 顯 · bỉnh + bỉnh + hiển + hiển nghĩa thành phần: bỉnh + bỉnh + hiển + hiển