炳爛 bǐng làn · bỉnh lạn Hán Việt: bỉnh lạn · Pinyin: bǐng làn Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 爛 (lạn)Pinyinbǐng lànHán Việtbỉnh lạnCấu tạo炳 + 爛 · bỉnh + lạn nghĩa thành phần: bỉnh + lạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灿烂。Tân Hoa Tự Điển 1.灿烂。