炳烈 bǐng liè · bỉnh liệt Hán Việt: bỉnh liệt · Pinyin: bǐng liè Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 烈 (liệt)Pinyinbǐng lièHán Việtbỉnh liệtCấu tạo炳 + 烈 · bỉnh + liệt nghĩa thành phần: bỉnh + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光明刚直。Tân Hoa Tự Điển 1.光明刚直。