炳然
bỉnh nhiên
Hán Việt: bỉnh nhiên · Pinyin: bǐng rán
Tổng quan
rõ ràng để mọi người đều thấy
1.明显貌; 明白貌。 2.光明貌。
清楚、顯然可見的樣子。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「決斷孤疑,分別猶豫,使是非炳然可知。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rõ ràng
- Tần suất từ rõ ràng để mọi người đều thấy
- Biên soạn v.p. manifest for everybody to see
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清楚、顯然可見的樣子。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「決斷孤疑,分別猶豫,使是非炳然可知。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.明显貌; 明白貌。 2.光明貌。
Eng
- JMdict bright
- JMdict shining
- JMdict clear
- JMdict evident
- Cihui to be manifest for everyone to see
- Tần suất từ v.p. manifest for everybody to see
ja
- JMdict 炳然(へいぜん)