炳煌 bỉnh hoàng Hán Việt: bỉnh hoàng Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 煌 (hoàng)Hán Việtbỉnh hoàngCấu tạo炳 + 煌 · bỉnh + hoàng nghĩa thành phần: bỉnh + hoàng