炳爆 bỉnh bạo Hán Việt: bỉnh bạo Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 爆 (bạo)Hán Việtbỉnh bạoCấu tạo炳 + 爆 · bỉnh + bạo nghĩa thành phần: bỉnh + bạo