炳耀

bǐng yàobỉnh diệu

Hán Việt: bỉnh diệu · Pinyin: bǐng yào

Tổng quan

sáng ngời và rực rỡ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"炳耀"。

Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 耀 (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáng chói
  • Tần suất từ sáng ngời và rực rỡ
  • Biên soạn v./v.p. <wr.> bright and luminous

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"炳耀"。

Eng

  • Cihui bright and luminous
  • Tần suất từ v./v.p. <wr.> bright and luminous

Từ liên quan

Gần nghĩa

炳文 · 炳烛 · 炳焕 · 炳然 · 炳著 · 炳蔚 · 耀州 · 耀德