炳著
bỉnh trứ
Hán Việt: bỉnh trứ · Pinyin: bǐng zhù
Tổng quan
xuất chúng; lừng danh
彪炳卓著。如:「將軍一生馳騁沙場,功業炳著。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nổi bật
- Biên soạn v.p. <wr.> eminent; renowned
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彪炳卓著。如:「將軍一生馳騁沙場,功業炳著。」
Eng
- Cihui eminent; renowned