炳著

bǐng zhù bỉnh trứ

Hán Việt: bỉnh trứ · Pinyin: bǐng zhù

Tổng quan

xuất chúng | lừng danh

Cấu tạo: (bỉnh) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất chúng | lừng danh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彪炳卓著。如:「將軍一生馳騁沙場,功業炳著。」

Eng

  • CC-CEDICT eminent; renowned
  • Cihui eminent; renowned