炳見 bǐng jiàn · bỉnh kiến Hán Việt: bỉnh kiến · Pinyin: bǐng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 見 (kiến)Pinyinbǐng jiànHán Việtbỉnh kiếnCấu tạo炳 + 見 · bỉnh + kiến nghĩa thành phần: bỉnh + kiến