炳贤 bỉnh hiền Hán Việt: bỉnh hiền Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 贤 (hiền)Hán Việtbỉnh hiềnCấu tạo炳 + 贤 · bỉnh + hiền nghĩa thành phần: bỉnh + hiền