炳賁 bǐng bēn · bỉnh bí Hán Việt: bỉnh bí · Pinyin: bǐng bēn Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 賁 (bí)Pinyinbǐng bēnHán Việtbỉnh bíCấu tạo炳 + 賁 · bỉnh + bí nghĩa thành phần: bỉnh + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文采炳焕。Tân Hoa Tự Điển 1.文采炳焕。