炳輝 bǐng huī · bỉnh huy Hán Việt: bỉnh huy · Pinyin: bǐng huī Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 輝 (huy)Pinyinbǐng huīHán Việtbỉnh huyCấu tạo炳 + 輝 · bỉnh + huy nghĩa thành phần: bỉnh + huy