炸中 tạc trung Hán Việt: tạc trung Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 中 (trung)Hán Việttạc trungCấu tạo炸 + 中 · tạc + trung nghĩa thành phần: tạc + trung Nghĩa EngCihui 炸中 hàzhòng r.v. hit and explode