炸了營 tạc liễu doanh Hán Việt: tạc liễu doanh Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 了 (liễu) + 營 (doanh)Hán Việttạc liễu doanhCấu tạo炸 + 了 + 營 · tạc + liễu + doanh nghĩa thành phần: tạc + liễu + doanh Nghĩa EngCihui 炸了營 hàle yíng v.o. <topo.> abandon camp hurriedly; flee a camp