炸傷 tạc thương Hán Việt: tạc thương Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 傷 (thương)Hán Việttạc thươngCấu tạo炸 + 傷 · tạc + thương nghĩa thành phần: tạc + thương Nghĩa EngCihui 炸傷 hàshāng r.v. be injured in an explosion