炸供

zhà gōng tạc cung

Hán Việt: tạc cung · Pinyin: zhà gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用油煎炸過、祭祀用的食物。《紅樓夢》第一回:「不想這日三月十五,葫蘆廟中炸供,那些和尚不加小心,致使油鍋火逸,便燒著窗紙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油炸供神用的食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.油炸供神用的食品。