炸刺 zhà cì · tạc thứ Hán Việt: tạc thứ · Pinyin: zhà cì Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 刺 (thứ)Pinyinzhà cìHán Việttạc thứCấu tạo炸 + 刺 · tạc + thứ nghĩa thành phần: tạc + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调皮捣蛋,挑拨是非。Tân Hoa Tự Điển 1.调皮捣蛋,挑拨是非。