炸响 zhà xiǎng·tạc hưởng Hán Việt: tạc hưởng · Pinyin: zhà xiǎng Tổng quan vang dội 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容雷声﹑鞭声等响亮。 Cấu tạo: 炸 (tạc) + 響 (hưởng)Pinyinzhà xiǎngHán Việttạc hưởngTừ loạiđộngCấu tạo炸 + 響 · tạc + hưởng nghĩa thành phần: tạc + hưởng Nghĩa ViệtCihui nổ vang: vang dộiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容雷声﹑鞭声等响亮。 Từ liên quan Gần nghĩa响亮 · 响儿 · 响动 · 响器 · 响声 · 响头 · 响导 · 响屁