炸坑

zhà kēng tạc khanh

Hán Việt: tạc khanh · Pinyin: zhà kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指爆炸后形成的土坑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指爆炸后形成的土坑。