炸壟

zhà lǒng tạc lũng

Hán Việt: tạc lũng · Pinyin: zhà lǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (lũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指谷物幼苗破土而出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指谷物幼苗破土而出。