炸壟 zhà lǒng · tạc lũng Hán Việt: tạc lũng · Pinyin: zhà lǒng Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 壟 (lũng)Pinyinzhà lǒngHán Việttạc lũngCấu tạo炸 + 壟 · tạc + lũng nghĩa thành phần: tạc + lũng