炸大 zhà dà · tạc đại Hán Việt: tạc đại · Pinyin: zhà dà Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 大 (đại)Pinyinzhà dàHán Việttạc đạiCấu tạo炸 + 大 · tạc + đại nghĩa thành phần: tạc + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹镀金。Tân Hoa Tự Điển 1.犹镀金。