炸巢 tạc sào Hán Việt: tạc sào Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 巢 (sào)Hán Việttạc sàoCấu tạo炸 + 巢 · tạc + sào nghĩa thành phần: tạc + sào Nghĩa EngCihui 炸巢 hàcháo v.o. fly squawking from the nest noisily when suddenly disturbed