炸市
tạc thị
Hán Việt: tạc thị · Pinyin: zhà shì
Tổng quan
chạy tán loạn (những người đi chợ vì hoảng sợ mà chạy tán loạn)。集市上的人因受驚而四處亂跑。
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy tán loạn (những người đi chợ vì hoảng sợ mà chạy tán loạn)。集市上的人因受驚而四處亂跑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闹市上人们因受惊扰而四处乱跑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闹市上人们因受惊扰而四处乱跑。
Eng
- Cihui 炸市 hàshì v.o. flee in all directions