炸市

zhà shìtạc thị

Hán Việt: tạc thị · Pinyin: zhà shì

Tổng quan

chạy tán loạn (những người đi chợ vì hoảng sợ mà chạy tán loạn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.闹市上人们因受惊扰而四处乱跑。

Cấu tạo: 炸 (tạc) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chạy tán loạn
  • VietPhrases chạy tán loạn
  • Biên soạn 炸市 hàshì v.o. flee in all directions

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.闹市上人们因受惊扰而四处乱跑。

Eng

  • Cihui 炸市 hàshì v.o. flee in all directions

Từ liên quan

Gần nghĩa

市丈 · 市丝 · 市两 · 市井 · 市亩 · 市价 · 市侩 · 市值