炸彈

zhà dàn tạc đạn

Hán Việt: tạc đạn · Pinyin: zhà dàn

Tổng quan

bom | Lượng từ: 枚,顆|颗

Cấu tạo: (tạc) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bom | Lượng từ: 枚,顆|颗
  • Cihui tạc đạn tạc đạn ☆Trái nổ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內裝炸藥的炮彈。分炮用、手用、飛機用三種,一般由飛機投擲。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种爆炸武器。通常用铁制成外壳,内装炸药。一般用飞机投掷,爆炸后起杀伤作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种爆炸武器。通常用铁制成外壳,内装炸药。一般用飞机投掷,爆炸后起杀伤作用。

Eng

  • CC-CEDICT bomb|CL:枚[mei2],顆|颗[ke1]
  • Cihui bomb; CL:枚,顆|颗