炸成
tạc thành
Hán Việt: tạc thành
Tổng quan
nổ thành; tạc thành: nổ thành
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nổ thành
- VietPhrases nổ thành
- Biên soạn 炸成 hàchéng r.v. blow up; blast (to pieces etc.)
Eng
- Cihui 炸成 hàchéng r.v. blow up; blast (to pieces etc.)
Hán Việt: tạc thành
nổ thành; tạc thành: nổ thành