炸毛

zhà máo tạc mao

Hán Việt: tạc mao · Pinyin: zhà máo

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。发脾气;发怒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。发脾气;发怒。