炸毛 zhà máo · tạc mao Hán Việt: tạc mao · Pinyin: zhà máo Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 毛 (mao)Pinyinzhà máoHán Việttạc maoCấu tạo炸 + 毛 · tạc + mao nghĩa thành phần: tạc + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。发脾气;发怒。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。发脾气;发怒。