炸沉

tạc trầm

Hán Việt: tạc trầm

Tổng quan

đánh đắm

Cấu tạo: (tạc) + (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh đắm

Eng

  • Cihui 炸沉 hàchén v. bomb and sink; sink by bombing