炸牙
tạc nha
Hán Việt: tạc nha · Pinyin: zhà yá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容冷得刺牙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容冷得刺牙。
Eng
- Cihui 炸牙 hàyá s.v./v.o. <coll.> so cold the teeth hurt
Hán Việt: tạc nha · Pinyin: zhà yá