炸眼
tạc nhãn
Hán Việt: tạc nhãn · Pinyin: zhà yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 马﹑驴等牲畜突然见到生人或其他不熟悉的东西而惊恐﹑嘶鸣或狂奔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.马﹑驴等牲畜突然见到生人或其他不熟悉的东西而惊恐﹑嘶鸣或狂奔。
Hán Việt: tạc nhãn · Pinyin: zhà yǎn