炸糕
tạc cao
Hán Việt: tạc cao · Pinyin: zhá gāo
Tổng quan
bánh bột nếp chiên
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh bột nếp chiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 包有小豆、白糖等餡,經油煎而成的糯米或麵製糕餅。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用糯米粉制成的糕饼。以小豆和糖等为馅,油炸后食用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用糯米粉制成的糕饼。以小豆和糖等为馅,油炸后食用。
Eng
- CC-CEDICT fried glutinous rice dough cake
- Cihui fried glutinous rice dough cake