炸羣
tạc quần
Hán Việt: tạc quần · Pinyin: zhà qún
Tổng quan
chạy tán loạn。成群的騾馬等由於受驚而四處亂跑。 馬炸群了! ngựa chạy tán loạn!
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy tán loạn。成群的騾馬等由於受驚而四處亂跑。 馬炸群了! ngựa chạy tán loạn!
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指动物受惊各自离群逃散。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指动物受惊各自离群逃散。
Eng
- Cihui 炸群 hàqún v.o. <topo.> scamper (of animals)