炸脆 tạc thúy Hán Việt: tạc thúy Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 脆 (thúy)Hán Việttạc thúyCấu tạo炸 + 脆 · tạc + thúy nghĩa thành phần: tạc + thúy Nghĩa EngCihui 炸脆 hácuì n. sweet deep-fried wonton skin