炸腮

zhà sāi tạc tai

Hán Việt: tạc tai · Pinyin: zhà sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即痄腮。患者腮腺肿大发炎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即痄腮。患者腮腺肿大发炎。