炸膛

zhà táng tạc thang

Hán Việt: tạc thang · Pinyin: zhà táng

Tổng quan

(of a gun) to explode; to blow up

Cấu tạo: (tạc) + (thang)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (of a gun) to explode; to blow up
  • Cihui (of a gun) to explode; to blow up