炸街
tạc nhai
Hán Việt: tạc nhai · Pinyin: zhà jiē
Tổng quan
(tiếng lóng) (về tài xế) lái xe ồn ào, làm loạn để gây chú ý
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) (về tài xế) lái xe ồn ào, làm loạn để gây chú ý
Eng
- CC-CEDICT (slang) (of a car driver) to engage in noisy, disruptive showboating
- Cihui (slang) (of a car driver) to engage in noisy, disruptive showboating