炸醬
tạc tương
Hán Việt: tạc tương · Pinyin: zhá jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻侵吞;硬扣下。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻侵吞;硬扣下。
Eng
- Cihui 炸醬 hájiàng n. fried bean sauce ◆v. <topo.> ruin; wipe out; destroy