炸醬
tạc tương
Hán Việt: tạc tương · Pinyin: zhá jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.用油、碎肉或加豆瓣醬等煎製成的醬,用來拌麵條吃。如炸醬麵。 2.北平方言。借用他人的東西而據為己有、吞沒。
Eng
- Cihui 炸醬 hájiàng n. fried bean sauce ◆v. <topo.> ruin; wipe out; destroy