炸鍋
tạc oa
Hán Việt: tạc oa · Pinyin: zhá guō
Tổng quan
bếp
Nghĩa
Việt
- Cihui bếp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻情绪激动或大发脾气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻情绪激动或大发脾气。
Eng
- CC-CEDICT fryer
- CC-CEDICT (of food) to burst out of the pot|(fig.) to be in an uproar
- Cihui 炸鍋 hàguō* v.o. wrangle loudly
- Cihui fryer