炸雷
tạc lôi
Hán Việt: tạc lôi · Pinyin: zhà léi
Tổng quan
tiếng sấm nổ
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng sấm nổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲音響亮的雷。《老殘遊記》第一六回:「底下差役炸雷似的答應了一聲『嗄』,夾棍拶子望堂一摔,驚魂動魄價響。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。震耳的响雷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。震耳的响雷。
Eng
- CC-CEDICT thunderclap
- Cihui thunderclap