炸魚 zhá yú · tạc ngư Hán Việt: tạc ngư · Pinyin: zhá yú Tổng quan cá chiên giòn Cấu tạo: 炸 (tạc) + 魚 (ngư)Pinyinzhá yúHán Việttạc ngưCấu tạo炸 + 魚 · tạc + ngư nghĩa thành phần: tạc + ngư Nghĩa ViệtCihui cá chiên giònEngCC-CEDICT deep-fried fishCihui deep-fried fish