點上 điểm thượng Hán Việt: điểm thượng Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 上 (thượng)Hán Việtđiểm thượngCấu tạo點 + 上 · điểm + thượng nghĩa thành phần: điểm + thượng Nghĩa EngCihui 點上 iǎnshàng* r.v. light (a candle/cigarette/etc.)