點位

diǎn wèi điểm vị

Hán Việt: điểm vị · Pinyin: diǎn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指市场指数等所处的某一位置。