點兒

diǎn r điểm nhi

Hán Việt: điểm nhi · Pinyin: diǎn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 點|点

Cấu tạo: (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 點|点

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 點|点[dian3]
  • Cihui erhua variant of 點|点