點刻
điểm khắc
Hán Việt: điểm khắc
Tổng quan
thuật vẽ bằng chấm, bản vẽ bằng chấm, khắc chấm vào, vẽ bằng chấm cách vẽ bằng chấm, cách khắc bằng chấm
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật vẽ bằng chấm, bản vẽ bằng chấm, khắc chấm vào, vẽ bằng chấm cách vẽ bằng chấm, cách khắc bằng chấm
Eng
- Cihui 點刻 iǎnkè n. stipple engraving