點勘 điểm khám Hán Việt: điểm khám Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 勘 (khám)Hán Việtđiểm khámCấu tạo點 + 勘 · điểm + khám nghĩa thành phần: điểm + khám Nghĩa EngCihui 點勘 iǎnkān v. collate