點卡 diǎn kǎ · điểm tạp Hán Việt: điểm tạp · Pinyin: diǎn kǎ Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 卡 (tạp)Pinyindiǎn kǎHán Việtđiểm tạpCấu tạo點 + 卡 · điểm + tạp nghĩa thành phần: điểm + tạp